Jake Williamson
Hồ sơ
Jake Williamson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 53 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 29 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 53 cuộc đua, Jake Williamson đạt thành tích tốt nhất là 00:47:57 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Berlin (17 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | ProDuo | 25-29 | 00:49:2425-29 | Phân tích | |
7AG: 5 | 5 | 2026-03-21 | OpenDuo | DOUBLES | 00:49:05 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | ProDuo | 25-29 | 00:48:5525-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | ProDuo | 25-29 | 00:51:0025-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-13 | ProSolo | 25-29 | 01:00:0425-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-06 | ProSolo | 25-29 | 01:00:0925-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProDuo | 25-29 | 00:48:4625-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-06-18 | OpenDuo | DOUBLES | 00:49:32 | Phân tích | |
39AG: 12 | 12 | 2026-03-11 | ProSolo | 25-29 | 01:01:5325-29 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-13 | ProSolo | 25-29 | 00:59:2725-29 | Phân tích | |
12AG: 6 | 6 | 2025-09-19 | ProSolo | 25-29 | 00:58:5725-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenDuo | – | 00:48:35– | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | ProDuo | MU29 | 00:52:26MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenDuo | MU29 | 00:47:57MU29 | Phân tích | |
27AG: 7 | 7 | 2025-05-17 | ProSolo | 25-29 | 00:58:2325-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-12 | ProDuo | MU29 | 00:52:43MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | ProSolo | 25-29 | 00:57:0425-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-02 | OpenDuo | 25-29 | 00:49:5325-29 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2025-04-18 | ProDuo | MU29 | 00:51:22MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenDuo | XU29 | 00:54:28XU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | ProSolo | 25-29 | 00:58:4725-29 | Phân tích | |
823AG: 247 | 247 | 2024-10-25 | OpenDuo | XU29 | 01:23:20XU29 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-25 | OpenSolo | 25-29 | 00:59:3225-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-12 | OpenDuo | XU29 | 00:54:31XU29 | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2025-04-12 | ProSolo | 25-29 | 00:59:0525-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-03 | ProDuo | MU29 | 00:50:06MU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | ProSolo | 25-29 | 00:59:2625-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | 00:50:15 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2025-06-12 | OpenDuo | MHDEM | 00:51:27MHDEM | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | ProDuo | MU29 | 00:50:06MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-21 | OpenRelais | U40 | 00:54:00U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-21 | ProDuo | 30-34 | 00:48:4830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProDuo | 25-29 | 00:49:1725-29 | Phân tích | |
2165AG: 562 | 562 | 2025-12-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:43:5925-29 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-11 | OpenSolo | 25-29 | 00:56:1225-29 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:50:33 | Phân tích | |
23AG: 8 | 8 | 2025-11-12 | ProSolo | 25-29 | 01:00:4725-29 | Phân tích | |
50AG: 13 | 13 | 2022-10-15 | OpenDuo | XU29 | 01:12:18XU29 | Phân tích | |
19AG: 5 | 5 | 2023-04-30 | OpenDuo | XU29 | 01:04:02XU29 | Phân tích | |
65AG: 8 | 8 | 2023-05-26 | ProSolo | 16-24 | 01:06:1516-24 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-22 | ProSolo | 16-24 | 01:06:4516-24 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2023-10-21 | ProSolo | 25-29 | 01:09:1125-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-25 | ProSolo | 25-29 | 00:59:0425-29 | Phân tích | |
| - | - | 2024-03-23 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenRelais | U40 | 00:48:26U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-25 | OpenSolo | 25-29 | 00:56:4425-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | ProDuo | MU29 | 00:51:51MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenRelais | U40 | 00:51:14U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-01-27 | ProSolo | 25-29 | 01:00:3325-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-06-07 | OpenRelais | RELAY | 00:50:35 | Phân tích | |
23AG: 10 | 10 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:01:4525-29 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenSolo | 25-29 | 00:58:5425-29 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2024-01-13 | ProSolo | 25-29 | 01:00:4925-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.
