PA
Đây có phải là hồ sơ của bạn?Nhận hồ sơ của tôi
Kỷ lục thế giới được giữ
Jake Williamson
Jake Williamson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 41 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 25 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-06 | ProSolo | 25-29 | 01:00:0925-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProDuo | 25-29 | 00:48:4625-29 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2026-03-11 | ProSolo | 25-29 | 01:01:5325-29 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-13 | ProSolo | 25-29 | 00:59:2725-29 | Phân tích | |
12AG: 6 | 6 | 2025-09-19 | ProSolo | 25-29 | 00:58:5725-29 | Phân tích | |
🥇 1 | - | 2026-01-29 | OpenDuo | – | 00:48:35– | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-29 | ProDuo | MU29 | 00:52:26MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenDuo | MU29 | 00:47:57MU29 | Phân tích | |
27AG: 7 | 7 | 2025-05-17 | ProSolo | 25-29 | 00:58:2325-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-12 | ProDuo | MU29 | 00:52:43MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | ProSolo | 25-29 | 00:57:0425-29 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2025-04-18 | ProDuo | MU29 | 00:51:22MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenDuo | XU29 | 00:54:28XU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | ProSolo | 25-29 | 00:58:4725-29 | Phân tích | |
823AG: 247 | 247 | 2024-10-25 | OpenDuo | XU29 | 01:23:20XU29 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-25 | OpenSolo | 25-29 | 00:59:3225-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-12 | OpenDuo | XU29 | 00:54:31XU29 | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2025-04-12 | ProSolo | 25-29 | 00:59:0525-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-29 | ProDuo | MU29 | 00:50:06MU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | ProSolo | 25-29 | 00:59:2625-29 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2025-06-12 | OpenDuo | MHDEM | 00:51:27MHDEM | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | ProDuo | MU29 | 00:50:06MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-21 | ProDuo | 30-34 | 00:48:4830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProDuo | 25-29 | 00:49:1725-29 | Phân tích | |
2168AG: 563 | 563 | 2025-12-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:43:5925-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-11 | OpenSolo | 25-29 | 00:56:1225-29 | Phân tích | |
🥉 3 | - | 2025-12-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:50:33 | Phân tích | |
23AG: 8 | 8 | 2025-11-12 | ProSolo | 25-29 | 01:00:4725-29 | Phân tích | |
51AG: 13 | 13 | 2022-10-15 | OpenDuo | XU29 | 01:12:18XU29 | Phân tích | |
19AG: 5 | 5 | 2022-12-03 | OpenDuo | XU29 | 01:04:02XU29 | Phân tích | |
61AG: 8 | 8 | 2023-05-26 | ProSolo | 16-24 | 01:06:1516-24 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-22 | ProSolo | 16-24 | 01:06:4516-24 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2023-10-21 | ProSolo | 25-29 | 01:09:1125-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-25 | ProSolo | 25-29 | 00:59:0425-29 | Phân tích | |
12 | - | 2024-03-23 | OpenSolo | SOLO | 00:62:17 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-25 | OpenSolo | 25-29 | 00:56:4425-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | ProDuo | MU29 | 00:51:51MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-01-27 | ProSolo | 25-29 | 01:00:3325-29 | Phân tích | |
23AG: 10 | 10 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:01:4525-29 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenSolo | 25-29 | 00:58:5425-29 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2024-01-13 | ProSolo | 25-29 | 01:00:4925-29 | Phân tích |