Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Alan Lee

MEXMEX•💎 Champion
53cuộc đua
Open (40)|15 Solo • 25 Duo (17 HF / 8 HH)
Pro (13)|9 Solo • 4 Duo (1 HF / 3 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:12:26
Pro01:15:35
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:58:37
Pro01:02:35
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:59:41
Pro01:06:32

Hồ sơ

Alan Lee thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 53 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 19 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.

Thành tích

Qua 53 cuộc đua, Alan Lee đạt thành tích tốt nhất là 00:58:37 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Anaheim (11 tháng 1, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
1426AG: 20
OpenSolo
01:26:5155-59
-
OpenDuo
50-54
121AG: 97
OpenRelais
01:41:18U40
235AG: 6
OpenDuo
01:31:0150-54
338AG: 41
ProSolo
01:57:4540-44
1112AG: 104
OpenSolo
02:01:2045-49
-
OpenSolo
01:44:47
45-49
383AG: 120
OpenDuo
01:14:2530-34
81AG: 19
OpenSolo
01:12:2635-39
46AG: 40
OpenRelais
01:14:37U40
92AG: 23
ProDuo
01:06:5335-39
20AG: 13
OpenDuo
01:03:4130-34
1318AG: 389
OpenSolo
01:54:4030-34
986AG: 91
OpenSolo
02:02:1045-49
1395AG: 10
OpenSolo
01:29:1055-59
47AG: 9
ProSolo
01:15:3535-39
7AG: 6
OpenRelais
01:09:52U40
20AG: 14
OpenDuo
01:08:3430-34
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:58:3730-34
106AG: 30
ProSolo
01:37:1135-39
342AG: 183
OpenDuo
01:25:4130-34
63AG: 40
ProDuo
01:33:2930-34
127AG: 27
OpenSolo
01:13:4335-39
632AG: 350
OpenDuo
01:48:4830-34
1441AG: 114
OpenSolo
02:00:3745-49
8AG: 5
OpenDuo
00:59:4130-34
128AG: 21
ProSolo
01:19:2635-39
924AG: 98
OpenSolo
01:40:3140-44
18AG: 13
OpenRelais
01:11:57U40
64AG: 12
OpenDuo
01:07:1835-39
598AG: 180
OpenDuo
01:25:2435-39
23AG: 7
ProDuo
01:02:3535-39
1599AG: 49
OpenDuo
01:28:3050-54
3306AG: 33
OpenSolo
01:26:3955-59
-
OpenSolo
45-49
15AG: 2
OpenDuo
01:20:1040-49
7AG: 4
OpenDuo
01:06:4530-39
55AG: 30
OpenDuo
01:02:5130-39
12AG: 5
OpenDuo
01:12:0530-34
51AG: 14
OpenSolo
01:23:0830-34
12AG: 8
OpenDuo
01:07:5930-34
472AG: 124
OpenSolo
02:04:3530-34
31AG: 17
OpenDuo
01:10:4230-34
42AG: 15
ProSolo
01:16:1330-34
23AG: 7
ProSolo
01:18:2830-34
18AG: 12
OpenDuo
01:06:3730-34
42AG: 11
ProSolo
01:22:1630-34
202AG: 30
ProDuo
01:06:3240-44
110AG: 31
OpenSolo
01:17:0730-34
64AG: 16
ProSolo
01:29:4230-34
14AG: 10
OpenDuo
01:07:5730-34
4AG: 1
OpenRelais
01:05:2140+
50AG: 18
ProSolo
01:23:4430-34

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.