Alex Johnson
Hồ sơ
Johnson, Alex thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 3. Vận động viên đã chạy 37 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 37 cuộc đua, Johnson, Alex đạt thành tích tốt nhất là 00:56:28 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại New York (28 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
27AG: 6 | 6 | 2026-09-18 | OpenDuo | 25-29 | 01:05:3225-29 | Phân tích | |
| - | - | 2026-09-18 | OpenSolo | 25-29 | 01:25:2725-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2730-34 | Phân tích | |
27AG: 10 | 10 | 2026-09-03 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:2425-29 | Phân tích | |
18AG: 7 | 7 | 2026-05-28 | ProDuo | 25-29 | 00:56:2825-29 | Phân tích | |
858AG: 156 | 156 | 2026-05-28 | OpenSolo | 35-39 | 01:42:4135-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenDuo | 25-29 | 00:56:3525-29 | Phân tích | |
407AG: 132 | 132 | 2026-03-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:46:5330-34 | Phân tích | |
33AG: 11 | 11 | 2026-03-26 | ProSolo | 25-29 | 01:07:0225-29 | Phân tích | |
21AG: 8 | 8 | 2026-03-26 | ProSolo | 25-29 | 01:05:4125-29 | Phân tích | |
104AG: 29 | 29 | 2026-03-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:12:1430-34 | Phân tích | |
127AG: 22 | 22 | 2024-11-29 | ProSolo | 40-44 | 01:43:3340-44 | Phân tích | |
553AG: 295 | 295 | 2024-10-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:0530-34 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2025-04-12 | OpenRelais | U40 | 01:04:48U40 | Phân tích | |
654AG: 164 | 164 | 2025-04-26 | OpenSolo | 30-34 | 01:38:1530-34 | Phân tích | |
38AG: 11 | 11 | 2024-11-23 | ProSolo | 25-29 | 01:14:1025-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-01-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:03:1025-29 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | U40 | 01:25:55U40 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-15 | OpenSolo | 25-29 | 01:02:2025-29 | Phân tích | |
25AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-21 | OpenRelais | 40+ | 01:15:5340+ | Phân tích | |
1044AG: 264 | 264 | 2026-01-21 | OpenSolo | 30-34 | 01:33:1530-34 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-21 | OpenSolo | 25-29 | 01:01:1425-29 | Phân tích | |
29AG: 8 | 8 | 2025-11-21 | ProSolo | 25-29 | 01:07:0425-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenSolo | 25-29 | 01:01:3925-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | OpenSolo | 25-29 | 01:02:1525-29 | Phân tích | |
27AG: 7 | 7 | 2025-12-12 | ProSolo | 25-29 | 01:09:0625-29 | Phân tích | |
325AG: 93 | 93 | 2025-10-22 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:3830-34 | Phân tích | |
341AG: 107 | 107 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:3130-34 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-26 | OpenSolo | 25-29 | 01:00:4425-29 | Phân tích | |
623AG: 182 | 182 | 2025-09-26 | OpenSolo | 30-34 | 01:20:3530-34 | Phân tích | |
27AG: 2 | 🥈2 | 2021-04-10 | ProSolo | 16-24 | 01:31:0216-24 | Phân tích | |
93AG: 51 | 51 | 2022-01-29 | OpenDuo | 30-39 | 01:15:1230-39 | Phân tích | |
181AG: 38 | 38 | 2024-03-20 | ProSolo | 25-29 | 01:47:1425-29 | Phân tích | |
28AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-16 | OpenSolo | 16-24 | 01:09:2016-24 | Phân tích | |
505AG: 56 | 56 | 2024-06-07 | ProSolo | 16-24 | 01:16:2216-24 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-13 | OpenSolo | 16-24 | 01:05:5016-24 | Phân tích | |
69AG: 4 | 4 | 2023-11-18 | ProSolo | 16-24 | 01:30:1416-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.