Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Alex Johnson

USAUSA•💎 Champion
37cuộc đua
Open (26)|15 Solo • 11 Duo (1 HF / 8 HH)
Pro (11)|10 Solo • 1 Duo (0 HF / 1 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:00:44
Pro01:05:41
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:56:35
Pro00:56:28
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:46:53

Hồ sơ

Johnson, Alex thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 3. Vận động viên đã chạy 37 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 37 cuộc đua, Johnson, Alex đạt thành tích tốt nhất là 00:56:28 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại New York (28 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 London Olympia - Youngstars

HYROX YOUNGSTARS 10-11 YRS
Số đeo #141011Nhóm xuất phát: 14:10 BOYS 10-11 YRS
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
27AG: 6
OpenDuo
01:05:3225-29
-
OpenSolo
01:25:27
25-29
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:57:2730-34
27AG: 10
OpenSolo
01:04:2425-29
18AG: 7
ProDuo
00:56:2825-29
858AG: 156
OpenSolo
01:42:4135-39
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:56:3525-29
407AG: 132
OpenDuo
01:46:5330-34
33AG: 11
ProSolo
01:07:0225-29
21AG: 8
ProSolo
01:05:4125-29
104AG: 29
OpenSolo
01:12:1430-34
127AG: 22
ProSolo
01:43:3340-44
553AG: 295
OpenDuo
01:16:0530-34
10AG: 4
OpenRelais
01:04:48U40
654AG: 164
OpenSolo
01:38:1530-34
38AG: 11
ProSolo
01:14:1025-29
🥉
3AG: 1
OpenSolo
01:03:1025-29
-
OpenRelais
01:25:55
U40
5AG: 3
OpenSolo
01:02:2025-29
25AG: 3
OpenRelais
01:15:5340+
1044AG: 264
OpenSolo
01:33:1530-34
8AG: 3
OpenSolo
01:01:1425-29
29AG: 8
ProSolo
01:07:0425-29
🥇
1AG: 1
OpenSolo
01:01:3925-29
🥈
2AG: 2
OpenSolo
01:02:1525-29
27AG: 7
ProSolo
01:09:0625-29
325AG: 93
OpenDuo
01:05:3830-34
341AG: 107
OpenDuo
01:03:3130-34
8AG: 2
OpenSolo
01:00:4425-29
623AG: 182
OpenSolo
01:20:3530-34
27AG: 2
ProSolo
01:31:0216-24
93AG: 51
OpenDuo
01:15:1230-39
181AG: 38
ProSolo
01:47:1425-29
28AG: 3
OpenSolo
01:09:2016-24
505AG: 56
ProSolo
01:16:2216-24
13AG: 1
OpenSolo
01:05:5016-24
69AG: 4
ProSolo
01:30:1416-24

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.