Martin Polak
Hồ sơ
Martin Polak thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 25 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 25 cuộc đua, Martin Polak đạt thành tích tốt nhất là 00:54:45 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Amsterdam (24 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
63AG: 19 | 19 | 2026-09-17 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:4730-34 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2026-05-14 | OpenRelais | U40 | 01:01:56U40 | Phân tích | |
19AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-14 | ProDuo | 35-39 | 00:56:0535-39 | Phân tích | |
109AG: 17 | 17 | 2026-03-26 | ProDuo | 35-39 | 00:59:3935-39 | Phân tích | |
46AG: 23 | 23 | 2026-01-24 | ProDuo | 30-34 | 00:57:4830-34 | Phân tích | |
38AG: 5 | 5 | 2025-11-28 | ProSolo | 35-39 | 01:09:1235-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:54:45U40 | Phân tích | |
42AG: 27 | 27 | 2022-03-26 | OpenDuo | 30-39 | 01:15:2530-39 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2022-03-26 | OpenRelais | 40-49 | 01:14:4340-49 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2022-03-26 | OpenRelais | 40-49 | 01:14:4340-49 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2022-03-26 | OpenRelais | 40-49 | 01:14:4340-49 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-22 | OpenRelais | U40 | 01:04:25U40 | Phân tích | |
21AG: 18 | 18 | 2022-10-22 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:5430-34 | Phân tích | |
19AG: 10 | 10 | 2023-02-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:3930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2023-02-04 | OpenRelais | U40 | 01:09:05U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-04 | OpenRelais | U40 | 00:56:54U40 | Phân tích | |
208AG: 100 | 100 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:2830-34 | Phân tích | |
13AG: 7 | 7 | 2023-02-18 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:2230-34 | Phân tích | |
43AG: 15 | 15 | 2023-02-25 | ProSolo | 30-34 | 01:13:1930-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2022-10-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:1130-34 | Phân tích | |
18AG: 10 | 10 | 2024-04-13 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4230-34 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2023-10-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:5530-34 | Phân tích | |
685AG: 77 | 77 | 2024-06-07 | ProSolo | 16-24 | 01:23:3716-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-01 | OpenRelais | U40 | 01:00:05U40 | Phân tích | |
12AG: 9 | 9 | 2024-03-01 | ProDuo | 30-34 | 01:01:0830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.