Lorraine Smyth
Hồ sơ
Smyth, Lorraine thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Smyth, Lorraine đạt thành tích tốt nhất là 01:00:34 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Málaga (16 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
28AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | ProSolo | 45-49 | 01:26:1645-49 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProSolo | 45-49 | 01:13:3945-49 | Phân tích | |
537AG: 62 | 62 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:20:0345-49 | Phân tích | |
27AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenDuo | 45-49 | 01:00:3445-49 | Phân tích | |
35AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | ProSolo | 45-49 | 01:14:3745-49 | Phân tích | |
64AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-13 | ProSolo | 45-49 | 01:16:3945-49 | Phân tích | |
60AG: 16 | 16 | 2023-05-26 | OpenSolo | 40-44 | 01:22:5440-44 | Phân tích | |
25AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-14 | ProSolo | 40-44 | 01:15:0740-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-15 | ProSolo | 40-44 | 01:21:3140-44 | Phân tích | |
28AG: 5 | 5 | 2024-11-02 | ProSolo | 40-44 | 01:22:0140-44 | Phân tích | |
30AG: 4 | 4 | 2025-05-30 | ProSolo | 45-49 | 01:26:1945-49 | Phân tích | |
36AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-27 | ProSolo | 45-49 | 01:20:0145-49 | Phân tích | |
24AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | OpenDuo | 45-49 | 01:01:1345-49 | Phân tích | |
40AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-12 | OpenDuo | 45-49 | 01:04:5445-49 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | OpenSolo | 45-49 | 01:11:0545-49 | Phân tích | |
23AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | ProSolo | 45-49 | 01:18:3745-49 | Phân tích | |
67AG: 13 | 13 | 2022-10-22 | OpenDuo | 40-44 | 01:17:3540-44 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2023-04-29 | OpenRelais | 40+ | 01:09:1240+ | Phân tích | |
13AG: 2 | 🥈2 | 2023-04-29 | ProSolo | 40-44 | 01:25:4040-44 | Phân tích | |
39AG: 7 | 7 | 2023-04-30 | ProSolo | 40-44 | 01:28:4440-44 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | ProSolo | 40-44 | 01:39:1240-44 | Phân tích | |
220AG: 29 | 29 | 2023-05-26 | ProSolo | 40-44 | 01:24:1340-44 | Phân tích | |
30AG: 8 | 8 | 2023-03-11 | ProSolo | 40-44 | 01:33:5940-44 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-04 | ProSolo | 40-44 | 01:21:4340-44 | Phân tích | |
46AG: 5 | 5 | 2023-10-28 | ProSolo | 40-44 | 01:43:5140-44 | Phân tích | |
40AG: 17 | 17 | 2023-11-25 | OpenRelais | 40+ | 01:41:2140+ | Phân tích | |
35AG: 5 | 5 | 2024-01-27 | ProSolo | 40-44 | 01:28:2940-44 | Phân tích | |
519AG: 65 | 65 | 2024-06-07 | ProSolo | 40-44 | 01:27:3140-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.