Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Matthew Woods

AUSAUS•💎 Champion
30cuộc đua
Open (26)|18 Solo • 8 Duo (4 HF / 4 HH)
Pro (4)|4 Solo • 0 Duo
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:04:05
Pro01:25:13
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:02:43
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:01:16

Hồ sơ

Woods, Matthew thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 3. Vận động viên đã chạy 30 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.

Thành tích

Qua 30 cuộc đua, Woods, Matthew đạt thành tích tốt nhất là 01:01:16 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Auckland (18 tháng 1, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
238AG: 32
OpenDuo
01:06:5016-24
288AG: 152
OpenDuo
01:05:3230-34
109AG: 70
OpenDuo
01:02:4330-34
220AG: 29
ProSolo
01:40:4625-29
8AG: 2
OpenDuo
01:01:1630-34
15AG: 2
OpenSolo
01:06:0035-39
12AG: 6
OpenDuo
01:03:5130-34
25AG: 3
OpenSolo
01:06:5135-39
132AG: 24
OpenSolo
01:08:4035-39
37AG: 19
OpenDuo
01:02:0830-34
217AG: 46
OpenSolo
01:10:4735-39
129AG: 16
OpenSolo
01:09:4035-39
187AG: 38
ProSolo
01:25:1335-39
6AG: 3
OpenSolo
01:04:5935-39
90AG: 22
ProSolo
01:31:3035-39
20AG: 4
OpenSolo
01:06:5635-39
17AG: 3
OpenSolo
01:04:3135-39
376AG: 52
OpenSolo
01:25:2125-29
81AG: 27
OpenDuo
01:08:3630-34
42AG: 3
OpenSolo
01:06:3235-39
82AG: 8
OpenSolo
01:10:0835-39
7AG: 1
OpenSolo
01:05:5735-39
194AG: 56
OpenDuo
01:08:5230-34
72AG: 9
OpenSolo
01:04:0535-39
417AG: 113
OpenSolo
01:20:5730-34
75AG: 10
OpenSolo
01:55:1345-49
14AG: 4
OpenSolo
01:16:1035-39
42AG: 15
OpenSolo
01:10:1830-34
730AG: 130
ProSolo
01:27:1535-39
8AG: 5
OpenSolo
01:10:0330-34

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.