Andrew Crawford
Hồ sơ
Andrew Crawford thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 31 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 31 cuộc đua, Andrew Crawford đạt thành tích tốt nhất là 00:52:38 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Dublin (12 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
397AG: 24 | 24 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:08:2645-49 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-09 | OpenRelais | 40+ | 01:02:3440+ | Phân tích | |
29AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-09 | ProSolo | 45-49 | 01:06:0645-49 | Phân tích | |
| - | - | 2026-03-11 | OpenRelais | 40+ | 00:53:2740+ | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | OpenDuo | 45-49 | 00:58:4145-49 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProDuo | 45-49 | 00:59:2745-49 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-21 | OpenRelais | 40+ | 01:03:0040+ | Phân tích | |
66AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-21 | ProSolo | 45-49 | 01:07:3645-49 | Phân tích | |
20AG: 12 | 12 | 2025-04-26 | ProDuo | 30-34 | 01:00:0230-34 | Phân tích | |
219AG: 97 | 97 | 2024-10-19 | OpenDuo | 30-34 | 01:18:1030-34 | Phân tích | |
78AG: 7 | 7 | 2024-10-19 | ProSolo | 40-44 | 01:18:2640-44 | Phân tích | |
15AG: 8 | 8 | 2024-11-29 | ProDuo | 30-34 | 01:00:5830-34 | Phân tích | |
180AG: 91 | 91 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:0530-34 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:4630-34 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-12 | OpenRelais | 40+ | 00:54:1140+ | Phân tích | |
21AG: 11 | 11 | 2025-03-12 | ProDuo | 30-34 | 00:56:0030-34 | Phân tích | |
14AG: 9 | 9 | 2025-05-30 | ProDuo | 30-34 | 00:56:5830-34 | Phân tích | |
74AG: 10 | 10 | 2024-10-25 | ProSolo | 40-44 | 01:16:4340-44 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-22 | OpenRelais | 40+ | 00:53:0240+ | Phân tích | |
93AG: 49 | 49 | 2025-02-22 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:2230-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-12 | OpenRelais | 40+ | 00:59:0340+ | Phân tích | |
20AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-12 | OpenDuo | 40-44 | 00:58:0040-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-26 | OpenRelais | 40+ | 01:01:5140+ | Phân tích | |
57AG: 9 | 9 | 2025-01-24 | ProSolo | 40-44 | 01:12:4040-44 | Phân tích | |
49AG: 10 | 10 | 2025-10-12 | OpenDuo | 35-39 | 01:06:3035-39 | Phân tích | |
40AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-12 | ProSolo | 45-49 | 01:09:2245-49 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | OpenRelais | 40+ | 00:52:3840+ | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-05 | OpenRelais | 40+ | 01:02:1740+ | Phân tích | |
71AG: 12 | 12 | 2025-12-05 | OpenDuo | 35-39 | 01:06:2035-39 | Phân tích | |
22AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-05 | ProSolo | 45-49 | 01:05:4845-49 | Phân tích | |
1230AG: 220 | 220 | 2024-01-27 | OpenSolo | 40-44 | 01:56:5340-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.