Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Laura Smith

GBRGBR•💎 Champion
54cuộc đua
Open (42)|7 Solo • 35 Duo (11 HF / 24 FF)
Pro (12)|11 Solo • 1 Duo (0 HF / 1 FF)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:19:57
Pro01:18:31
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:10:50
Pro01:28:10
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:07:14

Hồ sơ

Laura Smith thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 54 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 20 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 54 cuộc đua, Laura Smith đạt thành tích tốt nhất là 01:07:14 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Frankfurt am Main (14 tháng 12, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
153AG: 29
OpenDuo
01:21:4235-39
196AG: 42
OpenDuo
01:18:5035-39
573AG: 108
OpenDuo
01:49:0030-34
158AG: 36
OpenDuo
01:26:4830-34
313AG: 62
OpenDuo
01:16:4535-39
88AG: 18
OpenDuo
01:16:3430-34
386AG: 97
OpenDuo
01:24:3530-34
528AG: 102
OpenSolo
02:03:0625-29
154AG: 40
OpenDuo
01:36:0635-39
20AG: 6
OpenDuo
01:11:5930-34
17AG: 3
ProSolo
01:28:3335-39
45AG: 12
ProDuo
01:28:1040-44
517AG: 105
OpenDuo
02:02:2940-44
26AG: 4
ProSolo
01:22:2735-39
39AG: 13
OpenRelais
01:37:3440+
422AG: 147
OpenDuo
01:20:19XU29
120AG: 53
OpenDuo
01:20:5930-34
292AG: 36
OpenSolo
01:38:3040-44
33AG: 5
ProSolo
01:22:5335-39
30AG: 7
ProSolo
01:22:5635-39
726AG: 318
OpenDuo
01:32:4430-34
49AG: 9
ProSolo
01:28:0135-39
46AG: 22
OpenDuo
01:18:0030-34
110AG: 85
OpenRelais
01:34:40U40
903AG: 403
OpenDuo
01:41:57WU29
117AG: 57
OpenDuo
01:07:1430-34
344AG: 54
OpenSolo
01:38:5016-24
774AG: 165
OpenDuo
01:31:3430-34
475AG: 72
OpenSolo
01:37:0935-39
39AG: 9
OpenRelais
01:27:0140+
346AG: 68
OpenDuo
01:17:2035-39
136AG: 24
OpenDuo
01:09:3335-39
188AG: 33
OpenDuo
01:24:4435-39
231AG: 31
OpenSolo
01:24:1140-44
221AG: 61
OpenDuo
01:17:5325-29
1792AG: 244
OpenDuo
01:48:2340-44
193AG: 159
OpenRelais
01:30:23U40
1567AG: 320
OpenDuo
01:38:1616-24
92AG: 11
ProSolo
02:19:2216-24
171AG: 17
OpenDuo
01:15:2040-44
153AG: 42
OpenSolo
01:29:3230-34
43AG: 22
OpenDuo
01:10:5030-34
38AG: 8
ProSolo
01:28:2435-39
87AG: 20
OpenSolo
01:19:5730-34
148AG: 60
OpenDuo
01:15:5330-34
233AG: 51
ProSolo
01:25:4635-39
14AG: 4
ProSolo
01:23:3835-39
73AG: 40
OpenDuo
01:13:5530-34
61AG: 34
OpenDuo
01:07:1730-34
894AG: 358
OpenDuo
01:44:2630-34
562AG: 140
OpenDuo
01:24:3840-44
31AG: 9
ProSolo
01:21:3635-39
96AG: 53
OpenDuo
01:09:5030-34
37AG: 8
ProSolo
01:18:3135-39

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.