Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Mark Smith

GBRGBR•💎 Champion
52cuộc đua
Open (49)|21 Solo • 28 Duo (8 HF / 20 HH)
Pro (3)|1 Solo • 2 Duo (0 HF / 2 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:59:57
Pro01:10:56
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:57:14
Pro01:01:58
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:04:25

Hồ sơ

Mark Smith thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 52 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.

Thành tích

Qua 52 cuộc đua, Mark Smith đạt thành tích tốt nhất là 00:57:14 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Birmingham (22 tháng 10, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
48AG: 5
OpenDuo
01:04:2540-44
38AG: 24
OpenRelais
01:11:59U40
19AG: 7
OpenDuo
00:57:2935-39
73AG: 15
OpenDuo
01:04:5235-39
29AG: 3
OpenSolo
01:13:1745-49
468AG: 53
OpenSolo
01:36:0945-49
167AG: 47
OpenDuo
01:13:4730-34
431AG: 97
OpenSolo
01:14:4935-39
189AG: 10
OpenDuo
01:09:0440-44
53AG: 10
OpenDuo
01:08:5035-39
390AG: 75
OpenDuo
01:10:5235-39
293AG: 73
OpenSolo
01:13:2030-34
27AG: 1
OpenDuo
01:05:0740-44
114AG: 20
ProDuo
01:02:3635-39
6AG: 2
OpenSolo
00:59:5735-39
203AG: 22
OpenDuo
01:14:0540-44
635AG: 53
OpenSolo
02:20:1045-49
929AG: 37
OpenDuo
01:29:4050-54
106AG: 57
OpenDuo
01:03:0230-34
73AG: 29
ProDuo
01:01:5830-34
506AG: 248
OpenDuo
01:10:5030-34
854AG: 412
OpenDuo
01:28:3130-34
538AG: 70
OpenSolo
01:17:1640-44
47AG: 11
OpenSolo
01:03:0835-39
29AG: 5
OpenSolo
01:04:0635-39
12AG: 12
OpenRelais
01:05:30U40
9AG: 3
OpenSolo
01:00:4935-39
888AG: 217
OpenDuo
02:01:2040-44
192AG: 107
OpenDuo
01:10:4030-34
264AG: 145
OpenDuo
01:22:2530-34
437AG: 182
OpenDuo
01:22:2230-34
394AG: 56
OpenDuo
01:18:1740-44
211AG: 91
OpenDuo
01:11:0230-34
118AG: 16
OpenDuo
01:08:3440-44
1272AG: 74
OpenSolo
01:45:4045-49
201AG: 29
OpenSolo
01:19:5440-44
43AG: 7
ProSolo
01:10:5635-39
19AG: 2
OpenDuo
00:57:1440-44
50AG: 6
OpenDuo
01:08:5340-44
1054AG: 160
OpenSolo
01:32:1840-44
1266AG: 124
OpenSolo
01:39:5045-49
454AG: 62
OpenSolo
02:33:1040-44
1012AG: 294
OpenDuo
01:12:5530-34
282AG: 54
OpenSolo
01:07:3835-39
2640AG: 116
OpenSolo
01:54:5450-54
904AG: 106
OpenSolo
01:17:1540-44
1175AG: 93
OpenSolo
01:20:4945-49
34AG: 31
OpenRelais
01:05:50U40
211AG: 53
OpenSolo
01:18:5430-34
79AG: 44
OpenDuo
01:02:3630-34
336AG: 190
OpenDuo
01:08:3930-34
1254AG: 118
OpenSolo
02:01:2545-49

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.