Vanessa Rubio
Hồ sơ
Rubio, Vanessa thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 31 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 31 cuộc đua, Rubio, Vanessa đạt thành tích tốt nhất là 00:55:52 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-19 | ProDuo | 16-24 | 01:03:2816-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenRelais | U40 | 00:55:52U40 | Phân tích | |
31AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenDuo | 16-24 | 00:57:2616-24 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenSolo | 16-24 | 01:09:4916-24 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-30 | OpenDuo | 25-29 | 00:57:2525-29 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2026-04-29 | ProDuo | 25-29 | 01:03:0725-29 | Phân tích | |
26AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-04 | ProSolo | 16-24 | 01:16:4216-24 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-04 | OpenDuo | 16-24 | 00:57:4516-24 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProDuo | 16-24 | 01:02:0516-24 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-21 | OpenDuo | 16-24 | 00:59:0716-24 | Phân tích | |
117AG: 10 | 10 | 2026-01-29 | ProSolo | 16-24 | 01:18:5816-24 | Phân tích | |
143AG: 4 | 4 | 2023-05-26 | OpenDuo | XU29 | 01:05:57XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | OpenRelais | U40 | 01:10:50U40 | Phân tích | |
20AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | ProSolo | 16-24 | 01:09:0916-24 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-09 | ProSolo | 16-24 | 01:16:0116-24 | Phân tích | |
20AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-25 | ProSolo | 16-24 | 01:14:0616-24 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2025-04-12 | ProSolo | 16-24 | 01:07:2816-24 | Phân tích | |
37AG: 7 | 7 | 2025-04-26 | ProSolo | 16-24 | 01:10:4216-24 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2025-01-24 | ProSolo | 16-24 | 01:12:5016-24 | Phân tích | |
70AG: 14 | 14 | 2026-01-21 | ProSolo | 16-24 | 01:18:2216-24 | Phân tích | |
49AG: 16 | 16 | 2025-10-22 | ProDuo | 25-29 | 01:09:2325-29 | Phân tích | |
21AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-12 | OpenDuo | 16-24 | 00:57:5516-24 | Phân tích | |
59AG: 21 | 21 | 2022-04-30 | OpenDuo | 16-29 | 01:13:1016-29 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-15 | ProSolo | 16-24 | 01:23:0016-24 | Phân tích | |
265AG: 27 | 27 | 2023-05-26 | ProSolo | 16-24 | 01:27:1116-24 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2023-03-11 | ProSolo | 16-24 | 01:23:0516-24 | Phân tích | |
24AG: 2 | 🥈2 | 2023-09-23 | ProSolo | 16-24 | 01:39:1416-24 | Phân tích | |
28AG: 2 | 🥈2 | 2023-12-16 | ProSolo | 16-24 | 01:27:3616-24 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-27 | OpenDuo | XU29 | 00:58:22XU29 | Phân tích | |
15AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-27 | ProSolo | 16-24 | 01:16:4316-24 | Phân tích | |
284AG: 30 | 30 | 2024-06-07 | ProSolo | 16-24 | 01:19:0916-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.