Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Tom Smith

CANCAN•💎 Champion
60cuộc đua
Open (52)|21 Solo • 31 Duo (8 HF / 23 HH)
Pro (8)|3 Solo • 5 Duo (0 HF / 5 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:01:09
Pro01:07:29
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:53:48
Pro00:55:46
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:03:48

Hồ sơ

Tom Smith thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 60 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 60 cuộc đua, Tom Smith đạt thành tích tốt nhất là 00:53:48 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Manchester (21 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
236AG: 71
OpenDuo
01:06:4430-34
14AG: 4
OpenDuo
01:00:2225-29
221AG: 66
ProDuo
00:57:1925-29
125AG: 38
OpenDuo
01:10:0330-34
220AG: 4
OpenSolo
01:14:3450-54
126AG: 21
OpenSolo
01:15:5640-44
126AG: 5
OpenSolo
01:13:5550-54
363AG: 222
OpenDuo
01:09:1030-34
28AG: 18
ProDuo
01:04:1530-34
227AG: 103
OpenDuo
01:14:3030-34
728AG: 215
OpenDuo
01:20:16MU29
40AG: 24
ProDuo
01:05:3230-34
673AG: 129
OpenSolo
01:22:3625-29
15AG: 4
OpenSolo
01:01:0916-24
287AG: 55
OpenSolo
01:13:4835-39
9AG: 2
OpenDuo
00:55:59MU29
10AG: 3
OpenDuo
00:57:00MU29
329AG: 163
OpenDuo
01:17:0330-34
633AG: 136
OpenSolo
02:14:4630-34
183AG: 58
OpenDuo
01:11:51XU29
181AG: 60
OpenDuo
01:10:04MU29
16AG: 3
OpenSolo
01:03:5316-24
110AG: 57
ProDuo
01:05:3630-34
-
OpenDuo
01:17:46
30-34
583AG: 137
OpenSolo
01:21:3725-29
253AG: 90
OpenDuo
01:22:19XU29
312AG: 163
OpenDuo
01:10:1830-34
153AG: 20
OpenDuo
01:10:4740-44
47AG: 2
ProSolo
01:07:2916-24
533AG: 93
OpenDuo
01:34:3940-44
7AG: 7
OpenRelais
00:53:48U40
415AG: 123
OpenDuo
01:11:3130-34
137AG: 17
OpenDuo
01:19:0840-44
15AG: 3
ProDuo
00:55:4625-29
682AG: 100
OpenSolo
01:21:3040-44
316AG: 76
OpenDuo
01:19:3025-29
307AG: 68
OpenDuo
01:31:3330-34
250AG: 68
OpenSolo
01:23:0630-34
141AG: 31
OpenDuo
01:01:5325-29
1134AG: 58
OpenSolo
01:34:3450-54
803AG: 117
OpenSolo
01:25:3140-44
702AG: 55
OpenSolo
01:23:4545-49
445AG: 105
OpenDuo
01:14:1635-39
684AG: 210
OpenDuo
01:08:0830-34
82AG: 24
OpenDuo
01:03:4825-29
564AG: 18
OpenSolo
01:28:1750-54
196AG: 28
OpenSolo
01:19:3325-29
38AG: 10
OpenDuo
01:01:40MU29
🥈
2AG: 1
OpenDuo
01:01:22MU29
144AG: 48
OpenDuo
01:04:15MU29
81AG: 35
OpenDuo
01:04:36MU29
33AG: 13
OpenDuo
01:01:03MU29
422AG: 43
OpenSolo
01:17:1116-24
300AG: 65
OpenSolo
01:14:1925-29
30AG: 3
OpenSolo
01:04:1616-24
866AG: 183
OpenDuo
01:24:55MU29
121AG: 34
ProSolo
01:18:0735-39
1170AG: 209
OpenSolo
01:49:2140-44
25AG: 4
OpenSolo
01:04:2716-24
179AG: 5
ProSolo
01:39:1655-59

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.